THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
369,5 |
-11,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2003 |
58,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
165,05 |
12,05 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
137,85 |
9,95 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
63,95 |
-0,95 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,3 |
0,14 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
67,30 |
-0,90 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,27 |
-0,45 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1322,40 |
-12,66 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,27167 |
-0,0456 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12233 |
-0,0005 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6460,19 |
66,88 |
|
- |
" |
7379,7 |
25,57 |
|
- |
" |
12553,57 |
339,03 |
|
- |
" |
19821,09 |
383,26 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27778,65 |
68 |